刑场 (刑場) nghĩa là gì? xíng chǎng
Từ tiếng Trung
刑场
phồn thể 刑場xíng chǎng · âm Hán Việt từng chữ: hình trường
Nghĩa tiếng Việt
- pháp trường
Đọc theo tiếng Hàn
형장
hyeongjang
Tiếng Nhật
刑場
けいじょう
Từng chữ
Xem “pháp trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.