AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刑场 (刑場) nghĩa là gì? xíng chǎng

Từ tiếng Trung

刑场

phồn thể 刑場

xíng chǎng · âm Hán Việt từng chữ: hình trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháp trường

Đọc theo tiếng Hàn

형장
hyeongjang

Tiếng Nhật

刑場
けいじょう

Từng chữ

Xem “pháp trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.