AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刑事犯 nghĩa là gì? xíng shì fàn

Từ tiếng Trung

刑事犯

xíng shì fàn · âm Hán Việt từng chữ: hình sự phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội phạm hình sự

Đọc theo tiếng Hàn

형사범
hyeongsabeom

Tiếng Nhật

刑事犯
けいじはん

Từng chữ

Xem “tội phạm hình sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.