AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

切磋 nghĩa là gì? qiē cuō

Từ tiếng Trung

切磋

qiē cuō · âm Hán Việt từng chữ: thiết tha

Nghĩa tiếng Việt

  1. trao đổi học hỏi
  2. học hỏi lẫn nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

切磋
せっさ

Từng chữ

Xem “trao đổi học hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.