切磋 nghĩa là gì? qiē cuō
Từ tiếng Trung
切磋
qiē cuō · âm Hán Việt từng chữ: thiết tha
Nghĩa tiếng Việt
- trao đổi học hỏi
- học hỏi lẫn nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
切磋
せっさ
Từng chữ
Xem “trao đổi học hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.