切口 nghĩa là gì? qiē kǒu
Từ tiếng Trung
切口
qiē kǒu · âm Hán Việt từng chữ: thiết khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- vết mổ
- vết cắt
- khe
- rãnh
- lề trang
- sửa mép (trang sách)
Cách đọc / nghĩa khác: 切口 qiè kǒu — tiếng lóng; biệt ngữ;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
切口
きりくち
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.