AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

切口 nghĩa là gì? qiē kǒu

Từ tiếng Trung

切口

qiē kǒu · âm Hán Việt từng chữ: thiết khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết mổ
  2. vết cắt
  3. khe
  4. rãnh
  5. lề trang
  6. sửa mép (trang sách)

Cách đọc / nghĩa khác: 切口 qiè kǒu — tiếng lóng; biệt ngữ;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

切口
きりくち

Từng chữ

Xem “vết mổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.