AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分馏 (分餾) nghĩa là gì? fēn liú

Từ tiếng Trung

分馏

phồn thể 分餾

fēn liú · âm Hán Việt từng chữ: phân lựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưng cất phân đoạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chưng cất phân đoạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.