AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分配 nghĩa là gì? fēn pèi

Từ tiếng Trung

分配

fēn pèi · Hán Việt: phân phối

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân phối
  2. giao
  3. phân bổ
  4. phân vùng (ổ cứng)

Đọc theo tiếng Hàn

분배
bunbae

Tiếng Nhật

分配
ぶんぱい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phân phối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.