AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分赃 (分贓) nghĩa là gì? fēn zāng

Từ tiếng Trung

分赃

phồn thể 分贓

fēn zāng · âm Hán Việt từng chữ: phân tang

Nghĩa tiếng Việt

  1. chia chác chiến lợi phẩm
  2. phân chia của cải phi pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chia chác chiến lợi phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.