AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分设 (分設) nghĩa là gì? fēn shè

Từ tiếng Trung

分设

phồn thể 分設

fēn shè · âm Hán Việt từng chữ: phân thết

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết lập riêng biệt
  2. thành lập đơn vị riêng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiết lập riêng biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.