AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分级 (分級) nghĩa là gì? fēn jí

Từ tiếng Trung

分级

phồn thể 分級

fēn jí · âm Hán Việt từng chữ: phân cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân hạng
  2. phân loại
  3. xếp loại
  4. hạng
  5. mức
  6. phân cấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

分級
ぶんきゅう

Từng chữ

Xem “phân hạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.