分离 (分離) nghĩa là gì? fēn lí
Từ tiếng Trung
分离
phồn thể 分離fēn lí · âm Hán Việt từng chữ: phân li
Nghĩa tiếng Việt
- tách rời
Đọc theo tiếng Hàn
분리
bunri
Tiếng Nhật
分離
ぶんり · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.