AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分社 nghĩa là gì? fēn shè

Từ tiếng Trung

分社

fēn shè · âm Hán Việt từng chữ: phân xã

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi nhánh hoặc phân nhánh của một tổ chức
  2. văn phòng tin tức

Đọc theo tiếng Hàn

분사
bunsa

Tiếng Nhật

分社
ぶんしゃ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.