AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分析处理 (分析處理) nghĩa là gì? fēn xī chǔ lǐ

Từ tiếng Trung

分析处理

phồn thể 分析處理

fēn xī chǔ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: phân tích xử lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích
  2. xử lý phân tích
  3. phân tích và xử lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.