分析 nghĩa là gì? fēn xī
Từ tiếng Trung
分析
fēn xī · Hán Việt: phân tích
Nghĩa tiếng Việt
- phân tích
- việc phân tích
Đọc theo tiếng Hàn
분석
bunseok
Tiếng Nhật
分析
ぶんせき · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phân tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.