AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分店 nghĩa là gì? fēn diàn

Từ tiếng Trung

分店

fēn diàn · âm Hán Việt từng chữ: phân điếm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi nhánh (của một chuỗi cửa hàng)
  2. phần mở rộng
  3. chi nhánh
  4. phụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

分店
ぶんてん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.