AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分布图 (分佈圖) nghĩa là gì? fēn bù tú

Từ tiếng Trung

分布图

phồn thể 分佈圖

fēn bù tú · âm Hán Việt từng chữ: phân bố đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. biểu đồ phân tán
  2. biểu đồ phân bố
  3. sơ đồ tần suất

Cách đọc / nghĩa khác: 分布圖 fēn bù tú — biểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biểu đồ phân tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.