AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刁难 (刁難) nghĩa là gì? diāo nàn

Từ tiếng Trung

刁难

phồn thể 刁難

diāo nàn · âm Hán Việt từng chữ: điêu nan

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây khó dễ cho ai
  2. cố tình làm cho khó khăn
  3. Phát âm Đài Loan [diao1 nan2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gây khó dễ cho ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.