AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出苗 nghĩa là gì? chū miáo

Từ tiếng Trung

出苗

chū miáo · âm Hán Việt từng chữ: xuất meo

Nghĩa tiếng Việt

  1. nảy mầm
  2. ra mầm
  3. đâm chồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nảy mầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.