AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出缺 nghĩa là gì? chū quē

Từ tiếng Trung

出缺

chū quē · âm Hán Việt từng chữ: xuất khuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị bỏ trống
  2. có vị trí công việc trống ở cấp cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị bỏ trống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.