出类拔萃 (出類拔萃) nghĩa là gì? chū lèi bá cuì
Từ tiếng Trung
出类拔萃
phồn thể 出類拔萃chū lèi bá cuì · âm Hán Việt từng chữ: xuất loại bạt tụy
Nghĩa tiếng Việt
- xuất sắc hơn người thường (thành ngữ)
- vượt trội
- ưu tú
- xuất chúng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.