出炉 (出爐) nghĩa là gì? chū lú
Từ tiếng Trung
出炉
phồn thể 出爐chū lú · âm Hán Việt từng chữ: xuất lò
Nghĩa tiếng Việt
- lấy ra khỏi lò
- mới ra lò
- bóng gió: vừa mới công bố
- vừa mới có sẵn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lấy ra khỏi lò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.