AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出炉 (出爐) nghĩa là gì? chū lú

Từ tiếng Trung

出炉

phồn thể 出爐

chū lú · âm Hán Việt từng chữ: xuất lò

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy ra khỏi lò
  2. mới ra lò
  3. bóng gió: vừa mới công bố
  4. vừa mới có sẵn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lấy ra khỏi lò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.