AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出气 (出氣) nghĩa là gì? chū qì

Từ tiếng Trung

出气

phồn thể 出氣

chū qì · âm Hán Việt từng chữ: xuất khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. trút giận
  2. thở ra
  3. thở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trút giận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.