AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出新 nghĩa là gì? chū xīn

Từ tiếng Trung

出新

chū xīn · âm Hán Việt từng chữ: xuất tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến bộ mới
  2. tiến về phía trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiến bộ mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.