出席 nghĩa là gì? chū xí
Từ tiếng Trung
出席
chū xí · âm Hán Việt từng chữ: xuất tịch
Nghĩa tiếng Việt
- tham dự
- tham gia
- có mặt
Đọc theo tiếng Hàn
출석
chulseok
Tiếng Nhật
出席
しゅっせき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.