AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出家 nghĩa là gì? chū jiā

Từ tiếng Trung

出家

chū jiā · Hán Việt: xuất gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất gia
  2. trở thành nhà sư hoặc ni cô

Đọc theo tiếng Hàn

출가
chulga

Tiếng Nhật

出家
しゅっけ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xuất gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.