AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出台 (出臺) nghĩa là gì? chū tái

Từ tiếng Trung

出台

phồn thể 出臺

chū tái · âm Hán Việt từng chữ: xuất đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)
  2. xuất hiện trên sân khấu
  3. xuất hiện trước công chúng
  4. (cô gái quán bar) rời đi với khách hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.