出台 (出臺) nghĩa là gì? chū tái
Từ tiếng Trung
出台
phồn thể 出臺chū tái · âm Hán Việt từng chữ: xuất đài
Nghĩa tiếng Việt
- chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)
- xuất hiện trên sân khấu
- xuất hiện trước công chúng
- (cô gái quán bar) rời đi với khách hàng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.