AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出人意表 nghĩa là gì? chū rén yì biǎo

Từ tiếng Trung

出人意表

chū rén yì biǎo · âm Hán Việt từng chữ: xuất nhân ý biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt ngoài mong đợi
  2. đem lại sự ngạc nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt ngoài mong đợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.