AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凹面镜 (凹面鏡) nghĩa là gì? āo miàn jìng

Từ tiếng Trung

凹面镜

phồn thể 凹面鏡

āo miàn jìng · âm Hán Việt từng chữ: ao diện kẻng

Nghĩa tiếng Việt

  1. gương cầu lõm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

凹面鏡
おうめんきょう

Từng chữ

Xem “gương cầu lõm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.