AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凹凸 nghĩa là gì? āo tū

Từ tiếng Trung

凹凸

āo tū · âm Hán Việt từng chữ: ao đột

Nghĩa tiếng Việt

  1. lõm hoặc lồi
  2. lồi lõm và hố
  3. mặt không phẳng
  4. gồ ghề

Đọc theo tiếng Hàn

요철
yocheol

Tiếng Nhật

凹凸
おうとつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lõm hoặc lồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.