AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凶讯 (兇訊) nghĩa là gì? xiōng xùn

Từ tiếng Trung

凶讯

phồn thể 兇訊

xiōng xùn · âm Hán Việt từng chữ: hung tấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin dữ
  2. tin xấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tin dữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.