凯迪拉克 (凱迪拉克) nghĩa là gì? Kǎi dí lā kè
Từ tiếng Trung
凯迪拉克
phồn thể 凱迪拉克Kǎi dí lā kè · âm Hán Việt từng chữ: khải địch lấp khắc
Nghĩa tiếng Việt
- Cadillac
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Cadillac” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.