AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凭栏 (憑欄) nghĩa là gì? píng lán

Từ tiếng Trung

凭栏

phồn thể 憑欄

píng lán · âm Hán Việt từng chữ: dựa lan

Nghĩa tiếng Việt

  1. tựa vào lan can

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tựa vào lan can” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.