AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凤梨园 (鳳梨園) nghĩa là gì? fèng lí yuán

Từ tiếng Trung

凤梨园

phồn thể 鳳梨園

fèng lí yuán · âm Hán Việt từng chữ: phượng lê viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồn điền dứa
  2. vườn dứa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồn điền dứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.