AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凤凰 (鳳凰) nghĩa là gì? Fèng huáng

Từ tiếng Trung

凤凰

phồn thể 鳳凰

Fèng huáng · âm Hán Việt từng chữ: phượng hoàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cách đọc / nghĩa khác: 鳳凰 fèng huáng — phượng hoàng;

Đọc theo tiếng Hàn

봉황
bonghwang

Tiếng Nhật

鳳凰
ほうおう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.