AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凝固剂 (凝固劑) nghĩa là gì? níng gù jì

Từ tiếng Trung

凝固剂

phồn thể 凝固劑

níng gù jì · âm Hán Việt từng chữ: ngưng cố tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất làm đông
  2. tác nhân đông tụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất làm đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.