凑合 (湊合) nghĩa là gì? còu he
Từ tiếng Trung
凑合
phồn thể 湊合còu he · âm Hán Việt từng chữ: thấu hợp
Nghĩa tiếng Việt
- tập hợp
- chịu đựng trong tình huống xấu
- cố gắng xoay xở
- ứng biến
- tạm được
- không quá tệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.