AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凑合 (湊合) nghĩa là gì? còu he

Từ tiếng Trung

凑合

phồn thể 湊合

còu he · âm Hán Việt từng chữ: thấu hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập hợp
  2. chịu đựng trong tình huống xấu
  3. cố gắng xoay xở
  4. ứng biến
  5. tạm được
  6. không quá tệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.