减轻 (減輕) nghĩa là gì? jiǎn qīng
Từ tiếng Trung
减轻
phồn thể 減輕jiǎn qīng · âm Hán Việt từng chữ: giảm khinh
Nghĩa tiếng Việt
- giảm nhẹ
- giảm bớt
- làm dịu
- giảm thiểu
Đọc theo tiếng Hàn
감경
gamgyeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giảm nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.