AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

减少

phồn thể 減少

jiǎn shǎo · Hán Việt: giảm thiểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảm
  2. giảm bớt
  3. giảm thiểu
  4. hạ thấp

Đọc theo tiếng Hàn

감소
gamso

Tiếng Nhật

減少
げんしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.