AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

减价 (減價) nghĩa là gì? jiǎn jià

Từ tiếng Trung

减价

phồn thể 減價

jiǎn jià · Hán Việt: giảm giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảm giá
  2. chiết khấu
  3. hạ giá
  4. việc giảm giá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giảm giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.