AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凌蒙初 (凌濛初) nghĩa là gì? Líng Méng chū

Từ tiếng Trung

凌蒙初

phồn thể 凌濛初

Líng Méng chū · âm Hán Việt từng chữ: lăng mông sơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lăng Mông Sơ (1580-1644), tiểu thuyết gia và nhà soạn kịch triều Minh

Cách đọc / nghĩa khác: 凌蒙初 Líng Méng chū — Lăng Mông Sơ (1580-1644), tiểu thuyết gia và nhà soạn kịch triều Minh;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.