AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凋敝 nghĩa là gì? diāo bì

Từ tiếng Trung

凋敝

diāo bì · âm Hán Việt từng chữ: điêu tệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghèo nàn
  2. khốn cùng
  3. khó khăn
  4. tiêu điều (về kinh doanh)
  5. rách nát
  6. tả tơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghèo nàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.