AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

准绳 (準繩) nghĩa là gì? zhǔn shéng

Từ tiếng Trung

准绳

phồn thể 準繩

zhǔn shéng · âm Hán Việt từng chữ: chuẩn thằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thước đo
  2. bóng chỉ tiêu
  3. nguyên tắc cơ bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thước đo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.