AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凄然 (悽然) nghĩa là gì? qī rán

Từ tiếng Trung

凄然

phồn thể 悽然

qī rán · âm Hán Việt từng chữ: thê nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau buồn

Đọc theo tiếng Hàn

처연
cheoyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đau buồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.