AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

净利润 (淨利潤) nghĩa là gì? jìng lì rùn

Từ tiếng Trung

净利润

phồn thể 淨利潤

jìng lì rùn · âm Hán Việt từng chữ: tịnh lợi nhuần

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi nhuận ròng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lợi nhuận ròng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.