AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

净值 (淨值) nghĩa là gì? jìng zhí

Từ tiếng Trung

净值

phồn thể 淨值

jìng zhí · âm Hán Việt từng chữ: tịnh trị

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá trị ròng
  2. tài sản ròng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giá trị ròng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.