冻土 (凍土) nghĩa là gì? dòng tǔ
Từ tiếng Trung
冻土
phồn thể 凍土dòng tǔ · âm Hán Việt từng chữ: đông thổ
Nghĩa tiếng Việt
- đất đóng băng
- băng vĩnh cửu
- đài nguyên
Đọc theo tiếng Hàn
동토
dongto
Tiếng Nhật
凍土
とうど · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “đất đóng băng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.