AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冻土 (凍土) nghĩa là gì? dòng tǔ

Từ tiếng Trung

冻土

phồn thể 凍土

dòng tǔ · âm Hán Việt từng chữ: đông thổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất đóng băng
  2. băng vĩnh cửu
  3. đài nguyên

Đọc theo tiếng Hàn

동토
dongto

Tiếng Nhật

凍土
とうど · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đất đóng băng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.