AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冷藏箱 nghĩa là gì? lěng cáng xiāng

Từ tiếng Trung

冷藏箱

lěng cáng xiāng · âm Hán Việt từng chữ: lạnh tàng rương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thùng lạnh
  2. thùng đá
  3. container lạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thùng lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.