AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冷若冰霜 nghĩa là gì? lěng ruò bīng shuāng

Từ tiếng Trung

冷若冰霜

lěng ruò bīng shuāng · âm Hán Việt từng chữ: lạnh nhược băng sương

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ)
  2. thái độ lạnh lùng
  3. lạnh nhạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.