AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冷眼旁观 (冷眼旁觀) nghĩa là gì? lěng yǎn páng guān

Từ tiếng Trung

冷眼旁观

phồn thể 冷眼旁觀

lěng yǎn páng guān · âm Hán Việt từng chữ: lạnh nhãn bàng quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạnh lùng đứng nhìn
  2. quan điểm thờ ơ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lạnh lùng đứng nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.