AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冷水 nghĩa là gì? lěng shuǐ

Từ tiếng Trung

冷水

lěng shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: lạnh thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước lạnh
  2. nước chưa đun
  3. nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch)

Đọc theo tiếng Hàn

냉수
naengsu

Tiếng Nhật

冷水
れいすい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nước lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.