AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冷僻 nghĩa là gì? lěng pì

Từ tiếng Trung

冷僻

lěng pì · âm Hán Việt từng chữ: lạnh tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. hẻo lánh
  2. vắng vẻ
  3. không quen
  4. ít biết đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hẻo lánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.